稀有气体
Phồn thể: 稀有氣體
xī yǒu qì tǐ
Âm Hán Việt: hy hữu khí thể
1.khí hiếm
2.khí quý (hóa học)
rare gas · noble gas (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác