稀有元素
xī yǒu yuán sù
Âm Hán Việt: hy hữu nguyên tố
1.nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
(chemistry) rare element
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī yǒu yuán sù
Âm Hán Việt: hy hữu nguyên tố
1.nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
(chemistry) rare element
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác