稀土金属
Phồn thể: 稀土金屬
xī tǔ jīn shǔ
Âm Hán Việt: hy thổ kim thuộc
1.nguyên tố đất hiếm
rare earth element
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 稀土金屬
xī tǔ jīn shǔ
Âm Hán Việt: hy thổ kim thuộc
1.nguyên tố đất hiếm
rare earth element
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác