移送法办
Phồn thể: 移送法辦
yí sòng fǎ bàn
Âm Hán Việt: di tống pháp biện
1.đưa ra công lý; giao cho pháp luật
to bring to justice; to hand over to the law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác