移情别恋
Phồn thể: 移情別戀
yí qíng bié liàn
Âm Hán Việt: di tình biệt luyến
1.thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác
2.phải lòng người khác
change of affection, shift of love (idiom); to change one's feelings to another love · to fall in love with sb else
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác