移动式电话
Phồn thể: 移動式電話
yí dòng shì diàn huà
Âm Hán Việt: di động thức điện thoại
1.điện thoại di động
mobile telephone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác