移动平均线
Phồn thể: 移動平均線
yí dòng píng jūn xiàn
Âm Hán Việt: di động bình quân tuyến
1.trung bình động (trong phân tích tài chính)
moving average (in financial analysis)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác