积厚流广
Phồn thể: 積厚流廣
jī hòu liú guǎng
Âm Hán Việt: tích hậu lưu quảng
1.gốc rễ sâu sắc và ảnh hưởng rộng
deep rooted and influential
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác