秦惠文王
Qín Huì wén Wáng
Âm Hán Việt: tần huệ văn vương
1.Vua Huệ Văn nước Tần 秦国, trị vì từ 338-311 TCN trong Thời kỳ Chiến Quốc
King Huiwen of Qin 秦国, ruled 338-311 BC during the Warring States Period
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác