秦岭蜀栈道
Phồn thể: 秦嶺蜀棧道
Qín lǐng shǔ zhàn dào
Âm Hán Việt: tần lĩnh thục sạn đạo
1.đường ván Tần Lĩnh đến Thục, con đường núi lịch sử từ Thiểm Tây đến Tứ Xuyên
the Qinling plank road to Shu, a historical mountain road from Shaanxi to Sichuan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác