秦始皇帝陵
Qín Shǐ Huáng dì líng
Âm Hán Việt: tần thuỷ hoàng đế lăng
1.lăng của Thủy Hoàng Đế gần Tây An
the mausoleum of the First Emperor near Xi'an
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác