秦始皇帝
Qín Shǐ Huáng dì
Âm Hán Việt: tần thuỷ hoàng đế
1.Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN
the First Emperor 259-210 BC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácQín Shǐ Huáng dì
Âm Hán Việt: tần thuỷ hoàng đế
1.Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN
the First Emperor 259-210 BC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác