秘鲁苦蘵
Phồn thể: 秘魯苦蘵
Bì lǔ kǔ zhí
1.tầm bóp Peru
2.lý chua đất
3.Physalis peruviana
Peruvian ground-cherry · cape gooseberry · Physalis peruviana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác