秘而不宣
Phồn thể: 祕而不宣
mì ér bù xuān
Âm Hán Việt: bí nhi bất tuyên
1.giữ kín thông tin
2.giữ bí mật điều gì đó
to withhold information · to keep sth secret
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác