秘密活动
Phồn thể: 秘密活動
mì mì huó dòng
Âm Hán Việt: bí mật hoạt động
1.hoạt động bí mật
2.chiến dịch bí mật
clandestine activities · covert operation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác