科西嘉岛
Phồn thể: 科西嘉島
Kē xī jiā Dǎo
Âm Hán Việt: khoa tây gia đảo
1.Corsica (hòn đảo nằm phía tây nước Ý và đông nam nước Pháp)
Corsica (Island located west of Italy and southeast of France)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác