科考
kē kǎo
Âm Hán Việt: khoa khảo
1.vòng sơ khảo của kỳ thi thời phong kiến
2.viết tắt của 科学考察, khám phá khoa học
preliminary round of imperial examinations · abbr. for 科学考察, scientific exploration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác