科罗拉多
Phồn thể: 科羅拉多
Kē luó lā duō
Âm Hán Việt: khoa la lạp đa
1.Colorado
Colorado
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 科羅拉多
Kē luó lā duō
Âm Hán Việt: khoa la lạp đa
1.Colorado
Colorado
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác