科罗恩病
Phồn thể: 科羅恩病
Kē luó ēn bìng
Âm Hán Việt: khoa la ân bệnh
1.bệnh Crohn
Krohn's disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 科羅恩病
Kē luó ēn bìng
Âm Hán Việt: khoa la ân bệnh
1.bệnh Crohn
Krohn's disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác