科教兴国
Phồn thể: 科教興國
kē jiào xīng guó
Âm Hán Việt: khoa giáo hưng quốc
1.chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục
to invigorate the country through science and education
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác