科技工作者
kē jì gōng zuò zhě
Âm Hán Việt: khoa kỹ công tác giả
1.người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ
worker in science and technology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác