科技
kē jì
Âm Hán Việt: khoa kỹ
HSK 4
1.khoa học và công nghệ
science and technology
danh từbộ 禾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckē jì
Âm Hán Việt: khoa kỹ
1.khoa học và công nghệ
science and technology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác