科幻电影
Phồn thể: 科幻電影
kē huàn diàn yǐng
Âm Hán Việt: khoa huyễn điện ảnh
1.phim khoa học viễn tưởng
science fiction movie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác