科学编辑
Phồn thể: 科學編輯
kē xué biān jí
Âm Hán Việt: khoa học biên tập
1.biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
editor of a scientific journal, publication etc
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác