科学管理
Phồn thể: 科學管理
kē xué guǎn lǐ
Âm Hán Việt: khoa học quản lý
1.quản lý khoa học
scientific management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 科學管理
kē xué guǎn lǐ
Âm Hán Việt: khoa học quản lý
1.quản lý khoa học
scientific management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác