科学实验
Phồn thể: 科學實驗
kē xué shí yàn
Âm Hán Việt: khoa học thực nghiệm
1.thí nghiệm khoa học
scientific experiment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác