科学主义
Phồn thể: 科學主義
kē xué zhǔ yì
Âm Hán Việt: khoa học chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khoa học
scientism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 科學主義
kē xué zhǔ yì
Âm Hán Việt: khoa học chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khoa học
scientism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác