种花
Phồn thể: 種花
zhòng huā
Âm Hán Việt: trồng hoa
1.trồng hoa
2.(tiếng địa phương) tiêm vắc-xin
3.(tiếng địa phương) trồng bông
to grow flowers · (dialect) to vaccinate · (dialect) to grow cotton
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác