种族隔离
Phồn thể: 種族隔離
zhǒng zú gé lí
Âm Hán Việt: chủng tộc cách ly
1.phân biệt chủng tộc
2.chế độ apartheid
racial segregation · apartheid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác