种族主义者
Phồn thể: 種族主義者
zhǒng zú zhǔ yì zhě
Âm Hán Việt: chủng tộc chủ nghĩa giả
1.người phân biệt chủng tộc
racist (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác