种姓制度
Phồn thể: 種姓制度
zhǒng xìng zhì dù
Âm Hán Việt: chủng tính chế độ
caste system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 種姓制度
zhǒng xìng zhì dù
Âm Hán Việt: chủng tính chế độ
caste system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác