秋高气爽
Phồn thể: 秋高氣爽
qiū gāo qì shuǎng
Âm Hán Việt: thu cao khí sảng
1.thời tiết mùa thu trong lành và mát mẻ
clear and refreshing autumn weather
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác