秋燥
qiū zào
Âm Hán Việt: thu táo
1.bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc)
autumn dryness disease (TCM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqiū zào
Âm Hán Việt: thu táo
1.bệnh táo mùa thu (y học cổ truyền Trung Quốc)
autumn dryness disease (TCM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác