秋收起义
Phồn thể: 秋收起義
Qiū shōu Qǐ yì
Âm Hán Việt: thu thu khởi nghĩa
1.Khởi nghĩa Vụ thu (1927), cuộc nổi dậy ở các tỉnh Hồ Nam và Giang Tây do Mao Trạch Đông lãnh đạo
Autumn Harvest Uprising (1927), insurrection in Hunan and Jiangxi provinces led by Mao Zedong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác