秉笔直书
Phồn thể: 秉筆直書
bǐng bǐ zhí shū
Âm Hán Việt: bỉnh bút trực thư
1.ghi chép trung thực
to record faithfully
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 秉筆直書
bǐng bǐ zhí shū
Âm Hán Việt: bỉnh bút trực thư
1.ghi chép trung thực
to record faithfully
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác