私营企业
Phồn thể: 私營企業
sī yíng qǐ yè
Âm Hán Việt: tư doanh xí nghiệp
1.doanh nghiệp tư nhân
2.đối lập: doanh nghiệp nhà nước 国有企业
private business · opposite: state-owned enterprise 国有企业
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác