私生子女
sī shēng zǐ nǚ
Âm Hán Việt: tư sinh tử nữ
1.con ngoài giá thú
2.con hoang
3.con yêu
illegitimate child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsī shēng zǐ nǚ
Âm Hán Việt: tư sinh tử nữ
1.con ngoài giá thú
2.con hoang
3.con yêu
illegitimate child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác