私囊
sī náng
Âm Hán Việt: tư nang
1.túi riêng của mình
one's own pocket
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsī náng
Âm Hán Việt: tư nang
1.túi riêng của mình
one's own pocket
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác