私人服务器
Phồn thể: 私人服務器
sī rén fú wù qì
Âm Hán Việt: tư nhân phục vụ khí
1.(trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng
(gaming) server emulator; private server
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác