禽兽不如
Phồn thể: 禽獸不如
qín shòu bù rú
Âm Hán Việt: cầm thú bất như
1.tồi tệ hơn loài cầm thú
2.cư xử vô đạo đức
worse than a beast · to behave immorally
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác