离经叛道
Phồn thể: 離經叛道
lí jīng pàn dào
Âm Hán Việt: ly kinh phản đạo
1.nổi loạn chống lại chính thống
2.rời bỏ những thực hành đã được thiết lập
to rebel against orthodoxy · to depart from established practices
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác