离离光光
Phồn thể: 離離光光
lí lí guāng guāng
Âm Hán Việt: ly ly quang quang
1.nhìn không có sức sống
lackluster (look)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác