离港大厅
Phồn thể: 離港大廳
lí gǎng dà tīng
Âm Hán Việt: ly cảng đại sảnh
1.phòng chờ khởi hành
departure lounge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 離港大廳
lí gǎng dà tīng
Âm Hán Việt: ly cảng đại sảnh
1.phòng chờ khởi hành
departure lounge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác