离情别绪
Phồn thể: 離情別緒
lí qíng bié xù
Âm Hán Việt: ly tình biệt tự
1.cảm giác buồn khi chia tay (thành ngữ)
sad feeling at separation (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác