离心分离机
Phồn thể: 離心分離機
lí xīn fēn lí jī
Âm Hán Việt: ly tâm phân ly cơ
1.máy ly tâm
centrifuge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 離心分離機
lí xīn fēn lí jī
Âm Hán Việt: ly tâm phân ly cơ
1.máy ly tâm
centrifuge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác