福尔马林
Phồn thể: 福爾馬林
fú ěr mǎ lín
Âm Hán Việt: phúc nhĩ mã lâm
(loanword) formalin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 福爾馬林
fú ěr mǎ lín
Âm Hán Việt: phúc nhĩ mã lâm
(loanword) formalin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác