禁止驶入
Phồn thể: 禁止駛入
jìn zhǐ shǐ rù
Âm Hán Việt: cấm chỉ sử nhập
1.Cấm vào! (biển báo giao thông)
Do not enter! (road sign)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác