禁欲主义
Phồn thể: 禁慾主義
jìn yù zhǔ yì
Âm Hán Việt: cấm dục chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khổ hạnh
asceticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 禁慾主義
jìn yù zhǔ yì
Âm Hán Việt: cấm dục chủ nghĩa
1.chủ nghĩa khổ hạnh
asceticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác