禀性
Phồn thể: 稟性
bǐng xìng
Âm Hán Việt: bẩm tính
1.tính khí bẩm sinh
natural disposition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 稟性
bǐng xìng
Âm Hán Việt: bẩm tính
1.tính khí bẩm sinh
natural disposition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác