祸福吉凶
Phồn thể: 禍福吉凶
huò fú jí xiōng
Âm Hán Việt: hoạ phúc cát hung
1.số mệnh
2.dị tượng
3.may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)
fate · portent · luck or disasters as foretold in the stars (astrology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác